pneumatic drill

pneumatic drill

A construction worker uses a pneumatic drill to break up the sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy khoan khí nén: "Pneumatic drill" một loại máy khoan hoạt động nhờ khí nén (không khí được nénáp suất cao). thường được sử dụng trong xây dựng để phá vỡ tông, nhựa đường hoặc đá. Máy này chạy bằng nguồn khí nén từ máy nén khí, không phải bằng điện.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân xây dựng đã sử dụng máy khoan khí nén để phá vỡ mặt đường .)
  • (Máy khoan khí nén rất ồn cần bảo vệ tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a pneumatic drill": vận hành một máy khoan khí nén.
    • Only trained workers are allowed to operate a pneumatic drill on the site. (Chỉ những công nhân được đào tạo mới được phép vận hành máy khoan khí nén tại công trường.)
  • "pneumatic drill noise": tiếng ồn của máy khoan khí nén.
    • The pneumatic drill noise disturbed the entire neighborhood. (Tiếng ồn của máy khoan khí nén đã làm phiền cả khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatic (adj): thuộc về khí nén, hoạt động bằng khí nén.
    • The pneumatic system powers many tools in the factory. (Hệ thống khí nén cung cấp năng lượng cho nhiều công cụ trong nhà máy.)
  • Drill (n): máy khoan (nói chung).
    • He used a drill to make a hole in the wall. (Anh ấy đã dùng máy khoan để tạo một lỗ trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Jackhammer: máy khoan phá tông (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "jackhammer" có thể loại dùng khí nén hoặc điện).
  • Air drill: máy khoan khí nén (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ cụ thể cho "pneumatic drill", đây danh từ ghép kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pneumatic drill".)